biếng ăn

biếng ăn

Bé nhà tôi gần đây rất biếng ăn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không muốn ăn, ăn ít, ăn không ngon miệng: Trạng thái không cảm giác thèm ăn, không hứng thú với việc ăn uống, thường dẫn đến việc ăn rất ít.
    • Lười ăn: Cách nói thông thường chỉ tình trạng trẻ em hoặc đôi khi người lớn không chịu ăn, ăn uống một cách miễn cưỡng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • nhà tôi gần đây rất biếng ăn. (Con tôi gần đây rất lười ăn / không chịu ăn.)
    • ấy đang ốm nên biếng ăn mấy ngày nay. ( ấy đang bị ốm nên mấy ngày nay không muốn ăn.)
    • Trẻ biếng ăn cần được khám để tìm nguyên nhân. (Trẻ lười ăn cần được khám để tìm nguyên nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chứng biếng ăn": Cụm danh từ y khoa chỉ một tình trạng bệnh hoặc tâm lý dẫn đến việc ăn uống rất ít, có thể gây suy dinh dưỡng.
    • Chứng biếng ăn ở thanh thiếu niên cần được can thiệp tâm lý kịp thời.
  • "Biếng ăn sinh lý": Chỉ giai đoạn tạm thời trẻ giảm hoặc mất cảm giác thèm ăn do những thay đổi tự nhiên trong cơ thể như mọc răng, tập lẫy, tập ...
    • Giai đoạn biếng ăn sinh lý thường chỉ kéo dài vài ngày đến một tuần.
Biến thể từ gần giống
  • Chán ăn (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ trạng thái không muốn ăn, mất cảm giác ngon miệng.
  • Lười ăn (tính từ): Cách nói thông tục, gần nghĩa với "biếng ăn".
  • Ăn ít (cụm động từ): Mô tả hành vi, hệ quả của việc biếng ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Kém ăn: Ăn uống kém đi, không được như bình thường.
  • Mất cảm giác ngon miệng: Không thấy thức ăn hấp dẫn, không muốn ăn.
Từ trái nghĩa
  • Thèm ăn: cảm giác muốn ăn, thấy đồ ăn ngon.
  • Háo ăn: Ăn nhiều nhanh, rất thích ăn (thường dùng cho trẻ em).
  • Ăn ngon miệng: Ăn với cảm giác thích thú, ngon lành.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "biếng ăn" thường được dùng phổ biến nhất để miêu tả tình trạng của trẻ em. Khi nói về người lớn, có thể dùng các từ như "chán ăn", "kém ăn" cho trang trọng hơn.
  • Trong y học, "biếng ăn" (anorexia) một triệu chứng, khác với "chứng biếng ăn tâm thần" (anorexia nervosa) một rối loạn ăn uống nghiêm trọng.

Proverbs and Idioms